Bản dịch của từ Get a disease trong tiếng Việt

Get a disease

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get a disease(Phrase)

ɡˈɛt ˈɑː dɪsˈiːz
ˈɡɛt ˈɑ dɪˈsis
01

Trải qua các triệu chứng của một căn bệnh cụ thể

To experience symptoms of a particular ailment

Ví dụ
02

Bị nhiễm một căn bệnh

To become infected with an illness or sickness

Ví dụ
03

Phát triển một tình trạng sức khỏe

To develop a health condition

Ví dụ