Bản dịch của từ Get a pat on the back trong tiếng Việt
Get a pat on the back
Phrase

Get a pat on the back(Phrase)
ɡˈɛt ˈɑː pˈæt ˈɒn tʰˈiː bˈæk
ˈɡɛt ˈɑ ˈpæt ˈɑn ˈθi ˈbæk
01
Sự công nhận nỗ lực hoặc thành tựu của ai đó
A recognition of someones effort or achievement
Ví dụ
02
Một biểu hiện của sự tán thành hoặc ủng hộ
An expression of approval or support
Ví dụ
03
Một cử chỉ khen ngợi hoặc động viên
A gesture of praise or encouragement
Ví dụ
