Bản dịch của từ Get along trong tiếng Việt

Get along

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get along(Noun)

ɡˈɛtəlɔŋ
ɡˈɛtəlɔŋ
01

Một mối quan hệ thân thiện, hòa thuận giữa hai người hoặc nhiều người, khi họ dễ chịu, hợp nhau và không có xung đột nghiêm trọng.

A friendly relationship.

友好的关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Get along(Verb)

ɡˈɛtəlɔŋ
ɡˈɛtəlɔŋ
01

Có mối quan hệ hòa thuận, thân thiện với người khác; sống hoà hợp, không có mâu thuẫn lớn.

Have a harmonious or friendly relationship.

和睦相处

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh