Bản dịch của từ Get-around trong tiếng Việt

Get-around

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get-around(Phrase)

ɡˈɛtɚˌaʊnd
ɡˈɛtɚˌaʊnd
01

Một giải pháp tạm thời hoặc sự thỏa hiệp cho phép ai đó tiến về phía trước trong một tình huống.

A temporary solution or compromise that allows someone to move forward in a situation.

Ví dụ

Get-around(Noun)

ɡˈɛtɚˌaʊnd
ɡˈɛtɚˌaʊnd
01

Một cách để giải quyết hoặc tránh một vấn đề hoặc tình huống khó khăn.

A way of dealing with or avoiding a problem or difficult situation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh