Bản dịch của từ Get attention trong tiếng Việt

Get attention

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get attention(Phrase)

ɡˈɛt atˈɛnʃən
ˈɡɛt əˈtɛnʃən
01

Khiến ai đó chú ý hoặc lắng nghe

To cause someone to look or listen

Ví dụ
02

Khiến ai đó nhận thức về điều gì đó

To make someone aware of something

Ví dụ
03

Thu hút sự quan tâm hoặc chú ý của ai đó

To attract someones interest or notice

Ví dụ