Bản dịch của từ Get back on track trong tiếng Việt

Get back on track

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get back on track(Phrase)

ɡˈɛt bˈæk ˈɒn trˈæk
ˈɡɛt ˈbæk ˈɑn ˈtræk
01

Trở lại con đường đúng hoặc mong đợi sau khi bị lệch hướng

To return to a correct or expected path after a deviation

Ví dụ
02

Tiếp tục lại một hành động hoặc trạng thái trước đó

To resume a previous course of action or state

Ví dụ
03

Lấy lại sự tập trung hoặc hướng đi trong việc đạt được một mục tiêu

To regain focus or direction in accomplishing a goal

Ví dụ