Bản dịch của từ Get cold feet trong tiếng Việt

Get cold feet

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get cold feet(Verb)

ɡˈɛt kˈoʊld fˈit
ɡˈɛt kˈoʊld fˈit
01

Cảm thấy lo lắng, run sợ hoặc do dự đến mức không muốn tiếp tục làm điều đã định, thường xảy ra ngay trước khi phải hành động (ví dụ trước khi cưới, thuyết trình, phỏng vấn…).

This entry is a translation hub To develop cold feet in the sense of nervousness about going through with something.

感到紧张而犹豫不决

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Get cold feet(Phrase)

ɡˈɛt kˈoʊld fˈit
ɡˈɛt kˈoʊld fˈit
01

Cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng tới mức rút lui khỏi một cam kết hoặc kế hoạch đã định (ví dụ: không dám làm điều gì đã hứa hoặc bỏ giữa chừng trước khi thực hiện).

To withdraw from a commitment or planned action due to fear or anxiety

因害怕或焦虑而退缩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc do dự đột ngột trước khi làm việc gì quan trọng (ví dụ: trước khi kết hôn, trước khi thuyết trình hoặc đưa ra quyết định lớn).

To become nervous and hesitant about something especially before a significant event or decision

在重大事件或决定前感到紧张和犹豫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc do dự đến mức không dám tiếp tục kế hoạch hay hành động đã định.

To experience doubts or fears that prevent one from proceeding as planned

因恐惧或怀疑而不敢继续行动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh