Bản dịch của từ Get cold feet trong tiếng Việt
Get cold feet

Get cold feet(Verb)
Cảm thấy lo lắng, run sợ hoặc do dự đến mức không muốn tiếp tục làm điều đã định, thường xảy ra ngay trước khi phải hành động (ví dụ trước khi cưới, thuyết trình, phỏng vấn…).
This entry is a translation hub To develop cold feet in the sense of nervousness about going through with something.
感到紧张而犹豫不决
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Get cold feet(Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc do dự đột ngột trước khi làm việc gì quan trọng (ví dụ: trước khi kết hôn, trước khi thuyết trình hoặc đưa ra quyết định lớn).
To become nervous and hesitant about something especially before a significant event or decision
在重大事件或决定前感到紧张和犹豫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc do dự đến mức không dám tiếp tục kế hoạch hay hành động đã định.
To experience doubts or fears that prevent one from proceeding as planned
因恐惧或怀疑而不敢继续行动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "get cold feet" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm thấy lo lắng, chần chừ hoặc thay đổi quyết định, đặc biệt là trước một sự kiện trọng đại như đám cưới hoặc quyết định lớn. Cụm từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn. Phát âm giữa hai biến thể này có thể khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng tương tự nhau, thường diễn ra trong các tình huống xã hội hoặc cá nhân căng thẳng.
Cụm từ "get cold feet" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, với phần đầu của từ "cold" bắt nguồn từ tiếng Latin "calidus", mang nghĩa là lạnh lẽo. Thành ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 20, thể hiện sự do dự hoặc sợ hãi trước một quyết định quan trọng. Ý nghĩa hiện tại liên quan tới cảm giác hồi hộp hoặc chần chừ trước việc thực hiện một hành động, phản ánh trạng thái tâm lý không ổn định.
Cụm từ "get cold feet" không thường xuất hiện trong bốn phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có vẻ phổ biến trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi mô tả sự do dự hoặc lo lắng trước một quyết định quan trọng, như đám cưới hoặc thuyết trình. Trong bối cảnh sử dụng không chính thức, nó thể hiện trạng thái tâm lý mà con người thường trải qua trong những tình huống căng thẳng.
Cụm từ "get cold feet" trong tiếng Anh có nghĩa là cảm thấy lo lắng, chần chừ hoặc thay đổi quyết định, đặc biệt là trước một sự kiện trọng đại như đám cưới hoặc quyết định lớn. Cụm từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn. Phát âm giữa hai biến thể này có thể khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng tương tự nhau, thường diễn ra trong các tình huống xã hội hoặc cá nhân căng thẳng.
Cụm từ "get cold feet" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, với phần đầu của từ "cold" bắt nguồn từ tiếng Latin "calidus", mang nghĩa là lạnh lẽo. Thành ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 20, thể hiện sự do dự hoặc sợ hãi trước một quyết định quan trọng. Ý nghĩa hiện tại liên quan tới cảm giác hồi hộp hoặc chần chừ trước việc thực hiện một hành động, phản ánh trạng thái tâm lý không ổn định.
Cụm từ "get cold feet" không thường xuất hiện trong bốn phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có vẻ phổ biến trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi mô tả sự do dự hoặc lo lắng trước một quyết định quan trọng, như đám cưới hoặc thuyết trình. Trong bối cảnh sử dụng không chính thức, nó thể hiện trạng thái tâm lý mà con người thường trải qua trong những tình huống căng thẳng.
