Bản dịch của từ Get in on the ground floor trong tiếng Việt
Get in on the ground floor

Get in on the ground floor(Verb)
Để đầu tư vào một cái gì đó sớm, đặc biệt là trước khi nó trở nên thành công hoặc phổ biến.
To invest in something early, especially before it becomes successful or popular.
早一些投资某件事,尤其是在它变得成功或流行之前。
Để có được quyền truy cập vào một cơ hội có lợi ngay từ đầu.
To gain access to a beneficial opportunity at the onset.
一开始就能抓住有利的机会,关键在于提前争取到访问权限。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "get in on the ground floor" có nghĩa là tham gia vào một dự án hoặc cơ hội từ những giai đoạn đầu, nhằm thu được lợi ích tối đa trước khi nó phát triển. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc đầu tư. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng về ngữ nghĩa là giống nhau, tuy nhiên trong ngữ điệu có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách nhấn âm và phát âm cụm từ này.
Cụm từ "get in on the ground floor" có nghĩa là tham gia vào một dự án hoặc cơ hội từ những giai đoạn đầu, nhằm thu được lợi ích tối đa trước khi nó phát triển. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc đầu tư. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng về ngữ nghĩa là giống nhau, tuy nhiên trong ngữ điệu có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách nhấn âm và phát âm cụm từ này.
