Bản dịch của từ Get on at trong tiếng Việt
Get on at
VerbPhrase

Get on at (Verb)
ɡˈɛt ˈɑn ˈæt
ɡˈɛt ˈɑn ˈæt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Liên tục chỉ trích ai đó về điều gì.
To criticize someone repeatedly about something.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Get on at (Phrase)
ɡˈɛt ˈɒn ˈæt
ˈɡɛt ˈɑn ˈat
02
Thiết lập mối quan hệ với ai đó thường theo cách tích cực.
To have a relationship with someone usually in a positive way
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
