Bản dịch của từ Get out of trong tiếng Việt

Get out of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get out of(Phrase)

ɡˈɛt ˈaʊt ˈʌv
ɡˈɛt ˈaʊt ˈʌv
01

Rời khỏi một nơi hoặc thoát khỏi một tình huống (đi ra khỏi, đi khỏi chỗ đang ở hoặc tránh xa hoàn cảnh không mong muốn).

To leave a place or situation.

离开某地或情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh