Bản dịch của từ Get out of here trong tiếng Việt

Get out of here

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get out of here(Phrase)

ɡˈɛt ˈaʊt ˈɒf hˈiə
ˈɡɛt ˈaʊt ˈɑf ˈhɪr
01

Chạy thoát khỏi nơi nào đó

To run away from somewhere

逃离一个地方

Ví dụ
02

Rời khỏi nơi nào đó một cách nhanh chóng hoặc đột ngột

To leave a place quickly or suddenly.

迅速或突然离开某个地方

Ví dụ
03

Một câu nói thường dùng để bảo ai đó đi khỏi hoặc thể hiện sự không tin tưởng

It's a common phrase used to tell someone to go away or to express doubt.

这是一种用来让某人离开或表达难以置信的表达方式。

Ví dụ