Bản dịch của từ Get ready for a fight trong tiếng Việt
Get ready for a fight
Phrase

Get ready for a fight(Phrase)
ɡˈɛt rˈɛdi fˈɔː ˈɑː fˈaɪt
ˈɡɛt ˈrɛdi ˈfɔr ˈɑ ˈfaɪt
01
Chuẩn bị về tinh thần hoặc thể chất cho một thử thách.
To mentally or physically prepare for a challenge
Ví dụ
02
Chuẩn bị cho một cuộc đối đầu hoặc cuộc chiến
Prepare oneself for a confrontation or struggle
Ví dụ
