Bản dịch của từ Get ready for a fight trong tiếng Việt

Get ready for a fight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get ready for a fight(Phrase)

ɡˈɛt rˈɛdi fˈɔː ˈɑː fˈaɪt
ˈɡɛt ˈrɛdi ˈfɔr ˈɑ ˈfaɪt
01

Chuẩn bị về tinh thần hoặc thể chất cho một thử thách.

To mentally or physically prepare for a challenge

Ví dụ
02

Chuẩn bị cho một cuộc đối đầu hoặc cuộc chiến

Prepare oneself for a confrontation or struggle

Ví dụ
03

Chuẩn bị bản thân hoặc môi trường xung quanh để sẵn sàng tham gia vào một cuộc xung đột.

To make oneself or one’s environment ready to engage in a conflict

Ví dụ