Bản dịch của từ Get to play trong tiếng Việt

Get to play

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get to play(Phrase)

ɡˈɛt tˈuː plˈeɪ
ˈɡɛt ˈtoʊ ˈpɫeɪ
01

Được phép thực hiện hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó, đặc biệt như một cơ hội hay đặc quyền

Being allowed to carry out or participate in a special activity as an opportunity or privilege

被允许进行某项活动,特别是一种机会或特权

Ví dụ
02

Cơ hội tham gia chơi một trò chơi hoặc thể thao

Have the chance to participate in a game or a sport

有机会参加一场游戏或体育运动

Ví dụ
03

Được phép tham gia chơi

Allowed to participate in the game

获准参与游戏

Ví dụ
04

Có cơ hội tham gia một trò chơi hoặc hoạt động nào đó

Have a chance to join a game or activity

有机会参与一场游戏或活动

Ví dụ
05

Đến lúc hoặc thời điểm để chơi

To reach the point or time to play

达到玩耍的时间点或时刻

Ví dụ