Bản dịch của từ Get to work trong tiếng Việt

Get to work

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Get to work(Phrase)

ɡˈɛt tˈuː wˈɜːk
ˈɡɛt ˈtoʊ ˈwɝk
01

Tham gia tích cực vào một dự án hoặc nghĩa vụ nào đó

Actively participate in a project or duty

积极参与一个项目或责任

Ví dụ
02

Đến nơi làm việc

Reach the workplace

到达工作地点

Ví dụ
03

Bắt đầu làm việc hoặc bắt đầu một nhiệm vụ hoặc công việc

To get started on a task or to roll up one's sleeves and begin working

开始工作或着手完成一项任务

Ví dụ