Bản dịch của từ Getaway trong tiếng Việt
Getaway
Noun [U/C]

Getaway(Noun)
gˈɛtəwˌeɪ
ˈɡɛtəˌweɪ
02
Một trường hợp trốn thoát hoặc chạy trốn, đặc biệt là khỏi bị bắt hoặc giam giữ.
A case of escape or fleeing, especially to avoid arrest or detention.
一个逃脱或逃跑的案例,特别是为了摆脱被捕或监禁的情况。
Ví dụ
