Bản dịch của từ Getaway trong tiếng Việt

Getaway

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Getaway(Noun)

gˈɛtəwˌeɪ
ˈɡɛtəˌweɪ
01

Một chuyến đi ngắn hoặc kỳ nghỉ

A short trip or holiday

Ví dụ
02

Một trường hợp trốn thoát hoặc chạy trốn, đặc biệt là để thoát khỏi sự bắt giữ hoặc giam cầm.

An instance of escaping or fleeing especially from arrest or confinement

Ví dụ
03

Một nơi để nghỉ ngơi hoặc lánh xa, thường là khu nghỉ dưỡng hoặc nhà nghỉ.

A place for vacation or escape often a resort or vacation home

Ví dụ