Bản dịch của từ Ghana trong tiếng Việt

Ghana

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ghana (Noun)

gˈɑnə
gˈænə
01

Một thể loại hát dân gian của Malta, mang phong cách truyền thống của người Malta.

Music A style of Maltese folk singing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh