Bản dịch của từ Ghost coding trong tiếng Việt

Ghost coding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ghost coding(Noun)

ɡˈəʊst kˈəʊdɪŋ
ˈɡoʊst ˈkoʊdɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ