gi
Noun
gi (Noun)
/ɡˈi/
/ɡˈi/
AI
Ví dụ
Người lính đã phục vụ dũng cảm trong cuộc chiến Iraq năm 2003.The gi served bravely in the Iraq War in 2003.
Người lính không nhận được đào tạo thích hợp trước khi triển khai.The gi did not receive proper training before deployment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều trẻ em mặc gi trong các lớp judo vào thứ Bảy hàng tuần.Many children wear a gi for their judo classes every Saturday.
Không phải mọi nghệ sĩ võ thuật đều sử dụng gi trong các buổi tập.Not every martial artist uses a gi in their training sessions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Gi" là một từ tiếng Việt có nghĩa là "gì", thường được sử dụng trong câu hỏi để yêu cầu thông tin hoặc để xác định một sự vật, hiện tượng nào đó. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau và mang tính chất không chính thức. Trong ngữ cảnh giao tiếp, "gi" giúp người nói thể hiện sự tìm hiểu hoặc yêu cầu làm rõ ý kiến, thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện đời thường.