Anh - Việt

Bản dịch của từ Gi trong tiếng Việt

gi

Noun

gi (Noun)

/ɡˈi/
/ɡˈi/
AI

Nghĩa 01

Một quân nhân hạng binh (lowest enlisted rank) trong quân đội Hoa Kỳ, tương đương lính thường, thường nói chung về người lính bộ binh phục vụ trong quân đội Mỹ.

A private soldier in the US army.

Ví dụ
Người lính đã phục vụ dũng cảm trong cuộc chiến Iraq năm 2003.The gi served bravely in the Iraq War in 2003.
Người lính không nhận được đào tạo thích hợp trước khi triển khai.The gi did not receive proper training before deployment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chiếc áo khoác màu trắng, rộng và chắc thường mặc khi tập judo (thuộc bộ đồ võ), được gọi là trang phục luyện tập/thi đấu judo.

The loose white jacket worn in judo.

Ví dụ
Nhiều trẻ em mặc gi trong các lớp judo vào thứ Bảy hàng tuần.Many children wear a gi for their judo classes every Saturday.
Không phải mọi nghệ sĩ võ thuật đều sử dụng gi trong các buổi tập.Not every martial artist uses a gi in their training sessions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh