Bản dịch của từ Gi trong tiếng Việt

Gi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gi(Noun)

ɡˈi
ɡˈi
01

Một quân nhân hạng binh (lowest enlisted rank) trong quân đội Hoa Kỳ, tương đương lính thường, thường nói chung về người lính bộ binh phục vụ trong quân đội Mỹ.

A private soldier in the US army.

美国士兵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chiếc áo khoác màu trắng, rộng và chắc thường mặc khi tập judo (thuộc bộ đồ võ), được gọi là trang phục luyện tập/thi đấu judo.

The loose white jacket worn in judo.

柔道服

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ