Bản dịch của từ Giant trong tiếng Việt
Giant

Giant(Adjective)
Liên quan đến các sinh vật khổng lồ trong thần thoại
Regarding the giant creatures from legends
关于神话中巨大生物的内容
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rộng lớn hoặc khổng lồ về kích thước, diện tích, rất lớn
Huge or enormous in size or scale.
规模宏大或庞大,无论在规模还是尺寸上都极为庞大。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cực kỳ lớn hoặc mạnh mẽ, khổng lồ
Giant, extremely large or powerful
巨大,异常庞大或强大
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giant(Noun)
Trong các truyền thuyết dân gian và thần thoại, đó là một sinh vật to lớn hơn nhiều so với con người.
Extremely large or enormous in size or scale.
在民间传说和神话中,那是一种远比人类巨大得多的生物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người có kỹ năng hoặc tài năng đặc biệt trong lĩnh vực nào đó
Regarding the giant creatures from mythology.
在某个领域技艺超群、才华横溢的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người hoặc vật thể có kích thước khổng lồ
Very large or powerful, colossal.
巨大的事物或存在
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
