Bản dịch của từ Giant trong tiếng Việt

Giant

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giant(Adjective)

ʒˈiːənt
ˈdʒiənt
01

Liên quan đến những sinh vật khổng lồ trong thần thoại

Regarding the giants in mythology.

关于神话中的巨大生物

Ví dụ
02

To lớn hoặc khổng lồ về phạm vi hoặc kích thước, cực kỳ lớn

Very large or enormous in scale or size.

规模庞大或巨大,涉及到范围或尺寸的极大。

Ví dụ
03

Rất lớn hoặc mạnh mẽ như khổng lồ

Huge, incredibly large or powerful

庞大到令人难以想象,极其巨大或强大

Ví dụ

Giant(Noun)

ʒˈiːənt
ˈdʒiənt
01

Trong các câu chuyện dân gian và thần thoại, đó là một sinh vật to lớn hơn hẳn con người.

Very large or enormous in size or scale.

规模庞大或巨大,体积宏伟。

Ví dụ
02

Một người vô cùng khéo léo hoặc có tài năng xuất chúng trong lĩnh vực nào đó

Regarding the giant creatures in mythology.

关于神话中的巨型生物

Ví dụ
03

Một người hoặc vật thể có kích thước khổng lồ

Very large or powerful, colossal.

巨大的人或物

Ví dụ