Bản dịch của từ Giga- trong tiếng Việt
Giga-
Noun [U/C]

Giga-(Noun)
ʒˈiːɡə
ˈdʒiɡə
01
Được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh công nghệ và máy tính để chỉ số lượng như gigabyte
Used primarily in technology and computing contexts to indicate quantities such as gigabytes
Ví dụ
