Bản dịch của từ Giga- trong tiếng Việt

Giga-

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giga-(Noun)

ʒˈiːɡə
ˈdʒiɡə
01

Được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh công nghệ và máy tính để chỉ số lượng như gigabyte

Used primarily in technology and computing contexts to indicate quantities such as gigabytes

Ví dụ
02

Tiền tố được sử dụng trong hệ mét biểu thị hệ số một tỷ 109

A prefix used in the metric system denoting a factor of one billion 109

Ví dụ