Bản dịch của từ Gigantic trong tiếng Việt
Gigantic

Gigantic (Adjective)
Gigantic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có sức mạnh, uy lực hoặc khả năng vượt trội
Of exceptional strength power or capacity
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cực kỳ to lớn về khối lượng, cấp độ hoặc tác động
Remarkably great in volume degree or effect
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "gigantic" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "khổng lồ" hoặc "rất lớn". Từ này được sử dụng để mô tả kích thước vượt trội của một đối tượng so với bình thường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "gigantic" không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc phát âm, và đều sử dụng trong bối cảnh mô tả sự vĩ đại hoặc kích thước ấn tượng. Từ này thường gặp trong văn cảnh miêu tả, nghệ thuật hoặc khoa học.
Họ từ
Từ "gigantic" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "khổng lồ" hoặc "rất lớn". Từ này được sử dụng để mô tả kích thước vượt trội của một đối tượng so với bình thường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "gigantic" không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc phát âm, và đều sử dụng trong bối cảnh mô tả sự vĩ đại hoặc kích thước ấn tượng. Từ này thường gặp trong văn cảnh miêu tả, nghệ thuật hoặc khoa học.
