Bản dịch của từ Gigantic- trong tiếng Việt
Gigantic-
Adjective

Gigantic-(Adjective)
dʒɪɡˈæntɪk
ˈdʒɪɡəntɪk
Ví dụ
02
Có sức mạnh, năng lượng hoặc khả năng đặc biệt
Having strength, influence, or outstanding ability
具有非凡力量、能量或容量的
Ví dụ
03
Là rất ấn tượng về quy mô, mức độ hoặc tác động
Immense in size, level, or impact
在规模、程度或效果上都极为出色
Ví dụ
