Bản dịch của từ Gilt trong tiếng Việt
Gilt

Gilt(Adjective)
Dạng tính từ của Gilt (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Gilt Gilt | More gilt Thêm mạ vàng | Most gilt Hầu hết mạ vàng |
Gilt(Noun)
Trái phiếu chính phủ Anh trả lãi cố định; là loại chứng khoán nợ do chính phủ Vương quốc Anh phát hành để vay vốn và trả lãi theo kỳ hạn.
Fixedinterest loan securities issued by the UK government.
Dạng danh từ của Gilt (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Gilt | Gilts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Gilt là một từ tiếng Anh diễn tả trạng thái hoặc sự trang trí bằng vàng, thường liên quan đến bề mặt được mạ vàng hoặc phủ lớp vàng mỏng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng để chỉ các đồ vật trang trí như khung ảnh hoặc đồ nội thất lấp lánh. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ sử dụng "gilt" trong ngữ cảnh tương tự, nhưng thường ít gặp hơn trong việc mô tả các đối tượng vật lý. Cả hai phiên bản đều có thể được áp dụng trong nghệ thuật và thiết kế, nhưng mức độ phổ biến có thể khác nhau.
Từ "gilt" xuất phát từ tiếng Anh cổ "gylt", có nguồn gốc từ gốc Latin "gildare", có nghĩa là "mạ vàng". Trong lịch sử, việc mạ vàng được sử dụng để thể hiện sự sang trọng và quý giá, thường liên quan đến nghệ thuật và kiến trúc. Ngày nay, "gilt" không chỉ ám chỉ đến lớp mạ vàng vật lý mà còn được sử dụng một cách ẩn dụ để diễn tả sự tráng lệ bề ngoài, mặc dù bên trong có thể không tương xứng với giá trị nhận thức.
Từ "gilt" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), thường chủ yếu trong văn bản đọc liên quan đến nghệ thuật hoặc tài chính, như mô tả về đồ vật được mạ vàng. Ngoài ra, "gilt" còn có thể gặp trong các cuộc trò chuyện về trang trí nội thất hoặc sản phẩm sang trọng. Ý nghĩa của từ này thường liên quan đến vẻ ngoài lấp lánh hoặc giá trị cao, thường trong ngữ cảnh thương mại hoặc estética.
Họ từ
Gilt là một từ tiếng Anh diễn tả trạng thái hoặc sự trang trí bằng vàng, thường liên quan đến bề mặt được mạ vàng hoặc phủ lớp vàng mỏng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng để chỉ các đồ vật trang trí như khung ảnh hoặc đồ nội thất lấp lánh. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ sử dụng "gilt" trong ngữ cảnh tương tự, nhưng thường ít gặp hơn trong việc mô tả các đối tượng vật lý. Cả hai phiên bản đều có thể được áp dụng trong nghệ thuật và thiết kế, nhưng mức độ phổ biến có thể khác nhau.
Từ "gilt" xuất phát từ tiếng Anh cổ "gylt", có nguồn gốc từ gốc Latin "gildare", có nghĩa là "mạ vàng". Trong lịch sử, việc mạ vàng được sử dụng để thể hiện sự sang trọng và quý giá, thường liên quan đến nghệ thuật và kiến trúc. Ngày nay, "gilt" không chỉ ám chỉ đến lớp mạ vàng vật lý mà còn được sử dụng một cách ẩn dụ để diễn tả sự tráng lệ bề ngoài, mặc dù bên trong có thể không tương xứng với giá trị nhận thức.
Từ "gilt" xuất hiện khá ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), thường chủ yếu trong văn bản đọc liên quan đến nghệ thuật hoặc tài chính, như mô tả về đồ vật được mạ vàng. Ngoài ra, "gilt" còn có thể gặp trong các cuộc trò chuyện về trang trí nội thất hoặc sản phẩm sang trọng. Ý nghĩa của từ này thường liên quan đến vẻ ngoài lấp lánh hoặc giá trị cao, thường trong ngữ cảnh thương mại hoặc estética.
