gilt
gilt (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của gilt (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
gilt gilt | more gilt thêm mạ vàng | most gilt hầu hết mạ vàng |
gilt (Noun)
Nghĩa 01 · Trái phiếu chính phủ Anh trả lãi cố định; là loại chứng khoán nợ do chính phủ Vương quốc Anh phát hành để vay vốn và trả lãi theo kỳ hạn.
Trái phiếu chính phủ Anh trả lãi cố định; là loại chứng khoán nợ do chính phủ Vương quốc Anh phát hành để vay vốn và trả lãi theo kỳ hạn.
Fixedinterest loan securities issued by the UK government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của gilt (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
gilt | gilts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Gilt là một từ tiếng Anh diễn tả trạng thái hoặc sự trang trí bằng vàng, thường liên quan đến bề mặt được mạ vàng hoặc phủ lớp vàng mỏng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng để chỉ các đồ vật trang trí như khung ảnh hoặc đồ nội thất lấp lánh. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ sử dụng "gilt" trong ngữ cảnh tương tự, nhưng thường ít gặp hơn trong việc mô tả các đối tượng vật lý. Cả hai phiên bản đều có thể được áp dụng trong nghệ thuật và thiết kế, nhưng mức độ phổ biến có thể khác nhau.