Anh - Việt

Bản dịch của từ Gilt trong tiếng Việt

gilt

AdjectiveNoun

gilt (Adjective)

/gɪlt/
/gˈɪlt/
AI

Nghĩa 01 · Được phủ một lớp mỏng bằng lá vàng hoặc sơn vàng; nhìn có màu vàng óng do được mạ vàng mỏng.

Được phủ một lớp mỏng bằng lá vàng hoặc sơn vàng; nhìn có màu vàng óng do được mạ vàng mỏng.

Covered thinly with gold leaf or gold paint.

Ví dụ
Các khung tranh mạ vàng trong phòng trưng bày làm tăng vẻ đẹp của tác phẩm.The gilt frames in the gallery enhance the artwork's beauty.
Sự kiện năm nay không có trang trí mạ vàng nào.The event did not feature any gilt decorations this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của gilt (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

gilt

gilt

more gilt

thêm mạ vàng

most gilt

hầu hết mạ vàng

gilt (Noun)

/gɪlt/
/gˈɪlt/
AI

Nghĩa 01 · Trái phiếu chính phủ Anh trả lãi cố định; là loại chứng khoán nợ do chính phủ Vương quốc Anh phát hành để vay vốn và trả lãi theo kỳ hạn.

Trái phiếu chính phủ Anh trả lãi cố định; là loại chứng khoán nợ do chính phủ Vương quốc Anh phát hành để vay vốn và trả lãi theo kỳ hạn.

Fixedinterest loan securities issued by the UK government.

Ví dụ
Nhiều nhà đầu tư thích gilt vì sự an toàn và lợi suất ổn định.Many investors prefer gilt for its safety and steady returns.
Gilt không mang lại lợi suất cao như cổ phiếu.Gilt does not offer high returns compared to stocks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một con heo nái non (heo cái chưa sinh con hoặc còn rất trẻ).

Một con heo nái non (heo cái chưa sinh con hoặc còn rất trẻ).

A young sow.

Ví dụ
Con lợn cái ở trang trại địa phương rất thân thiện và nghịch ngợm.The gilt at the local farm is very friendly and playful.
Người nông dân không bán con lợn cái của mình để gây giống.The farmer does not sell his gilt for breeding purposes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Lớp mạ vàng mỏng (lá vàng hoặc sơn vàng) được phủ lên bề mặt vật liệu để trang trí hoặc làm sáng bóng.

Lớp mạ vàng mỏng (lá vàng hoặc sơn vàng) được phủ lên bề mặt vật liệu để trang trí hoặc làm sáng bóng.

Gold leaf or gold paint applied in a thin layer to a surface.

Ví dụ
Những trang trí mạ vàng trong hội trường gây ấn tượng với tất cả khách tham quan.The gilt decorations in the hall impressed all the visitors at the event.
Bảo tàng không trưng bày bất kỳ hiện vật mạ vàng nào từ các nền văn minh cổ đại.The museum did not showcase any gilt artifacts from ancient cultures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của gilt (Noun)

SingularPlural

gilt

gilts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh