Bản dịch của từ Ginger-haired trong tiếng Việt

Ginger-haired

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ginger-haired(Adjective)

dʒˈɪŋɡəhˌeəd
ˈdʒɪŋɡɝˈhɛrd
01

Miêu tả ai đó có mái tóc màu đỏ hoặc đỏ cam

Describe a person with red or orange hair.

描述一个拥有红色或橙红色头发的人

Ví dụ
02

Có mái tóc màu gừng, có sắc đỏ cam

Has ginger-colored hair with hints of fiery orange.

有一头姜色的头发,带点橘红的色彩。

Ví dụ