Bản dịch của từ Gingivoplasty trong tiếng Việt

Gingivoplasty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gingivoplasty(Noun)

ɡˌɪŋəvəntˈɔɡləsɨs
ɡˌɪŋəvəntˈɔɡləsɨs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ