Bản dịch của từ Girl love trong tiếng Việt
Girl love
Noun [U/C] Noun [C] Noun [U]

Girl love(Noun)
ɡˈɜːl lˈʌv
ˈɡɝɫ ˈɫəv
Girl love(Noun Countable)
ɡˈɜːl lˈʌv
ˈɡɝɫ ˈɫəv
01
Một người phụ nữ hoặc nữ; được sử dụng không chính thức.
A young woman or female used informally
Ví dụ
02
Một hậu duệ nữ hoặc thành viên của một gia đình.
A female descendant or member of a family
Ví dụ
