girlhood
girlhood (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
girlhood (Idiom)
Nghĩa 01 · Tình trạng, đặc điểm hoặc giai đoạn làm con gái; khoảng thời gian khi còn là thiếu nữ hoặc cô gái, và mối liên kết thân thiết giữa các cô gái (tương tự “sisterhood”).
Tình trạng, đặc điểm hoặc giai đoạn làm con gái; khoảng thời gian khi còn là thiếu nữ hoặc cô gái, và mối liên kết thân thiết giữa các cô gái (tương tự “sisterhood”).
sisterhood the quality or characteristic of being a girl or young woman.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "girlhood" chỉ giai đoạn phát triển từ thời thơ ấu đến tuổi thiếu niên của một bé gái. Khái niệm này tập trung vào các trải nghiệm xã hội, văn hóa và tâm lý mà các bé gái phải đối mặt trong suốt quá trình hình thành bản thân. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và vùng miền. "Girlhood" thường được xem như một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu giới và phát triển cá nhân.