Anh - Việt

Bản dịch của từ Girlhood trong tiếng Việt

girlhood

NounIdiom

girlhood (Noun)

/gˈɝlhʊd/
/gˈɝɹlhʊd/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc giai đoạn khi một người là bé gái/thiếu nữ; thời thơ ấu và tuổi vị thành niên của con gái.

Tình trạng hoặc giai đoạn khi một người là bé gái/thiếu nữ; thời thơ ấu và tuổi vị thành niên của con gái.

the state or time of being a girl.

Ví dụ
Tuổi thơ của cô ấy tràn ngập tiếng cười và ngây thơ.Her girlhood was filled with laughter and innocence.
Trong nhiều văn hóa, tuổi thơ của cô gái được kỷ niệm bằng các nghi lễ đặc biệt.In many cultures, girlhood is celebrated with special ceremonies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

girlhood (Idiom)

/ˈɡɚl.hʊd/
/ˈɡɚl.hʊd/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng, đặc điểm hoặc giai đoạn làm con gái; khoảng thời gian khi còn là thiếu nữ hoặc cô gái, và mối liên kết thân thiết giữa các cô gái (tương tự “sisterhood”).

Tình trạng, đặc điểm hoặc giai đoạn làm con gái; khoảng thời gian khi còn là thiếu nữ hoặc cô gái, và mối liên kết thân thiết giữa các cô gái (tương tự “sisterhood”).

sisterhood the quality or characteristic of being a girl or young woman.

Ví dụ
Lớn lên cùng nhau, họ chia sẻ một mối liên kết mạnh mẽ của tuổi thơ con gái.Growing up together, they shared a strong bond of girlhood.
Kỷ niệm thời thơ ấu của họ chứa đựng những khoảnh khắc phiêu lưu của tuổi thơ con gái.Their childhood memories are filled with moments of girlhood adventures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh