Bản dịch của từ Give a performance trong tiếng Việt

Give a performance

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give a performance (Verb)

ɡˈɪv ə pɚfˈɔɹməns
ɡˈɪv ə pɚfˈɔɹməns
01

Để cấp hoặc tặng một buổi biểu diễn, thường trong một bối cảnh cạnh tranh.

To grant or award a performance, often in a competitive setting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để thực hiện hoặc trình bày một buổi biểu diễn, thường là một vở kịch hoặc âm nhạc.

To deliver or present a performance, typically a theatrical or musical one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để cung cấp một buổi biểu diễn như đã yêu cầu hoặc mong đợi.

To provide a performance as required or expected.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh