Bản dịch của từ Give a performance trong tiếng Việt
Give a performance

Give a performance(Verb)
Trao thưởng hoặc vinh danh cho một buổi biểu diễn, thường trong bối cảnh cạnh tranh.
Providing or gifting a performance is usually done in a competitive setting.
授予或颁发某项表现,常在竞技环境中进行。
Để đáp ứng hoặc đạt được hiệu suất như yêu cầu hoặc mong đợi.
To provide a performance as requested or expected.
为了提供一场如要求或所期待的表演。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "give a performance" thường được sử dụng để chỉ hành động trình diễn một tiết mục nghệ thuật, như ca múa, diễn kịch hoặc bất kỳ biểu diễn nào trước công chúng. Trong tiếng Anh, cụm từ này không phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, ngoại trừ cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng. Thông thường, "give a performance" nhấn mạnh vào việc thực hiện một tác phẩm nghệ thuật và tạo ra trải nghiệm cho người xem, phù hợp trong bối cảnh giải trí hoặc nghệ thuật.
Cụm từ "give a performance" thường được sử dụng để chỉ hành động trình diễn một tiết mục nghệ thuật, như ca múa, diễn kịch hoặc bất kỳ biểu diễn nào trước công chúng. Trong tiếng Anh, cụm từ này không phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, ngoại trừ cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng. Thông thường, "give a performance" nhấn mạnh vào việc thực hiện một tác phẩm nghệ thuật và tạo ra trải nghiệm cho người xem, phù hợp trong bối cảnh giải trí hoặc nghệ thuật.
