ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Give a round of applause trong tiếng Việt
Give a round of applause
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Give a round of applause
(
Phrase
)
ɡˈɪv ˈɑː rˈaʊnd ˈɒf ɐplˈɔːz
ˈɡɪv ˈɑ ˈraʊnd ˈɑf əˈpɫɔz
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ