Anh - Việt

Bản dịch của từ Give feedback trong tiếng Việt

give feedback

Verb

give feedback (Verb)

/ɡˈɪv fˈidbˌæk/
/ɡˈɪv fˈidbˌæk/
AI

Nghĩa 01

Để cung cấp phản hồi hoặc đánh giá cho ai đó về hiệu suất hoặc công việc của họ.

To provide a response or evaluation to someone about their performance or work.

Ví dụ
Giáo viên đưa phản hồi cho học sinh về kỹ năng xã hội trong lớp.Teachers give feedback to students on their social skills in class.
Bạn bè không đưa phản hồi trong các sự kiện xã hội để tránh xung đột.Friends do not give feedback during social events to avoid conflict.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để bày tỏ ý kiến hoặc góc nhìn của một người về một chủ đề hoặc kết quả.

To express one's opinion or perspective on a subject or outcome.

Ví dụ
Giáo viên luôn phản hồi cho học sinh về phát triển kỹ năng xã hội.Teachers always give feedback to students on their social skills development.
Phụ huynh không thường xuyên phản hồi về các tương tác xã hội của con.Parents do not give feedback on their children's social interactions often.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để hỗ trợ trong việc cải thiện hoặc điều chỉnh điều gì đó bằng cách đưa ra gợi ý hoặc hiểu biết.

To aid in the improvement or adjustment of something by offering suggestions or insights.

Ví dụ
Giáo viên phản hồi cho học sinh về kỹ năng xã hội trong lớp.Teachers give feedback to students on their social skills during class.
Phụ huynh không thường xuyên phản hồi về tình bạn của trẻ.Parents do not give feedback about their children's friendships often.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh