Bản dịch của từ Give feedback trong tiếng Việt
Give feedback

Give feedback(Verb)
Để đưa ra phản hồi hoặc đánh giá về thành tích hay công việc của ai đó.
To give someone feedback or assess their performance or work.
对某人的表现或工作进行评价或反馈。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để bày tỏ quan điểm hoặc góc nhìn về một vấn đề hoặc kết quả nào đó.
To express someone's opinion or perspective on a topic or outcome.
用来表达某人对一个主题或结果的看法或观点。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để hỗ trợ việc cải thiện hoặc điều chỉnh một thứ gì đó bằng cách đưa ra đề xuất hoặc góc nhìn mới.
To assist in improving or adjusting something by providing suggestions or insights.
为了在改进或调整某事时提供建议或见解。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "feedback" thường được định nghĩa là thông tin phản hồi hoặc ý kiến được cung cấp về một sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc hiệu suất của một cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh công việc và giáo dục, "feedback" thường nhấn mạnh tính xây dựng, nhằm mục tiêu cải thiện kết quả hoặc hiệu suất trong tương lai.
Từ "feedback" thường được định nghĩa là thông tin phản hồi hoặc ý kiến được cung cấp về một sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc hiệu suất của một cá nhân. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh công việc và giáo dục, "feedback" thường nhấn mạnh tính xây dựng, nhằm mục tiêu cải thiện kết quả hoặc hiệu suất trong tương lai.
