Bản dịch của từ Give guidance trong tiếng Việt

Give guidance

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give guidance(Verb)

ɡˈɪv ɡˈaɪdəns
ɡˈɪv ɡˈaɪdəns
01

Đưa ra lời khuyên hoặc thông tin cho ai đó về những điều họ nên làm.

Providing advice or information to someone about what they should do.

提供建议或信息,帮助某人了解应当采取的行动。

Ví dụ
02

Chỉ dẫn ai đó hướng đi hoặc cách làm.

Provide someone with guidance or instructions.

给某人提供一份指引或建议行动的方案。

Ví dụ
03

Truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho ai đó.

To pass on knowledge or skills to someone.

将知识或技能传授给别人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh