Bản dịch của từ Give notice to trong tiếng Việt

Give notice to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give notice to(Phrase)

ɡˈɪv nˈoʊtəs tˈu
ɡˈɪv nˈoʊtəs tˈu
01

Chính thức thông báo cho ai về một việc gì đó (thường bằng lời hoặc văn bản), để người đó biết và có thể phản hồi hoặc hành động theo thông báo đó.

To officially inform someone about something.

正式通知某人某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh