ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Give praise trong tiếng Việt
Give praise
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Give praise
(
Phrase
)
ɡˈɪv prˈeɪz
ˈɡɪv ˈpreɪz
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ