Bản dịch của từ Give rise to trong tiếng Việt
Give rise to

Give rise to (Phrase)
Social media can give rise to viral trends quickly.
Mạng xã hội có thể gây ra xu hướng lan truyền nhanh chóng.
Misinformation on social platforms can give rise to panic among users.
Thông tin sai lệch trên các nền tảng xã hội có thể gây ra hoảng loạn cho người dùng.
Positive campaigns online can give rise to unity and support.
Các chiến dịch tích cực trực tuyến có thể gây ra sự đoàn kết và ủng hộ.
Cụm từ "give rise to" trong tiếng Anh mang nghĩa là "gây ra" hoặc "dẫn đến", được sử dụng để diễn tả hành động tạo ra hoặc phát sinh một tình huống, hiện tượng nào đó. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với "give rise to" thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thể hiện mối quan hệ nguyên nhân-kết quả.
Cụm từ "give rise to" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ "give" (để cho) và "rise" (tăng lên). Từ "rise" xuất phát từ tiếng Latin "surgere", nghĩa là "nổi lên" hoặc "tăng lên". Cụm từ này đã trở thành thuật ngữ chỉ hành động tạo ra hoặc khơi nguồn cho một sự kiện, tình huống. Sự kết hợp giữa hành động và kết quả trong ý nghĩa hiện tại cho thấy mối quan hệ giữa nguyên nhân và hậu quả, phản ánh cách mà một điều kiện hoặc yếu tố có thể gây ra sự phát sinh của điều khác.
Cụm từ "give rise to" được sử dụng tương đối phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi mà người thí sinh thường trình bày nguyên nhân và kết quả. Trong ngữ cảnh học thuật, cụm này thường được thấy trong các báo cáo nghiên cứu, bài luận và các tài liệu chuyên môn, khi mô tả sự hình thành hoặc sự phát triển của một hiện tượng nào đó. Ngoài ra, nó cũng có thể được áp dụng trong cuộc sống hàng ngày để diễn tả những tác động hoặc kết quả phát sinh từ hành động hoặc tình huống cụ thể.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



