ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Give up your views
Ngưng cố gắng tiếp tục làm điều gì đó
Stop trying to push through with something, or simply stop doing it.
停止努力继续某件事,或者停止做某件事。
Từ bỏ hoặc từ chối một quan điểm cụ thể
Ignore or abandon a certain viewpoint.
放弃某个特定的观点
Bình thường sẽ dùng cụm từ như 'từ bỏ niềm tin hoặc quan điểm của mình' trong tiếng Việt.
Giving up your own beliefs or opinions
放弃自己的信念或观点