Bản dịch của từ Give up your views trong tiếng Việt

Give up your views

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give up your views(Phrase)

ɡˈɪv ˈʌp jˈɔː vjˈuːz
ˈɡɪv ˈəp ˈjʊr ˈvjuz
01

Ngưng cố gắng tiếp tục làm điều gì đó

Stop trying to push through with something, or simply stop doing it.

停止努力继续某件事,或者停止做某件事。

Ví dụ
02

Từ bỏ hoặc từ chối một quan điểm cụ thể

Ignore or abandon a certain viewpoint.

放弃某个特定的观点

Ví dụ
03

Bình thường sẽ dùng cụm từ như 'từ bỏ niềm tin hoặc quan điểm của mình' trong tiếng Việt.

Giving up your own beliefs or opinions

放弃自己的信念或观点

Ví dụ