ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Gives way trong tiếng Việt
Gives way
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Gives way
(
Phrase
)
ɡˈɪvz wˈeɪ
ˈɡɪvz ˈweɪ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ