Bản dịch của từ Gives way trong tiếng Việt

Gives way

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gives way(Phrase)

ɡˈɪvz wˈeɪ
ˈɡɪvz ˈweɪ
01

Cho phép ai đó tiến lên trong tình huống

To allow someone to carry on in a situation

让某人先行一步

Ví dụ
02

Nhượng bộ hoặc đầu hàng ai đó hoặc cái gì đó

To yield or surrender to someone or something

向某人或某事让步或投降

Ví dụ
03

Dành chỗ cho ai đó hoặc cái gì đó

Make room for someone or something

为某人或某事腾出空间

Ví dụ