Bản dịch của từ Giving off trong tiếng Việt

Giving off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giving off(Phrase)

ɡˈɪvɪŋ ˈɒf
ˈɡɪvɪŋ ˈɔf
01

Phát ra hoặc thải ra một thứ gì đó như ánh sáng, nhiệt hoặc mùi hương

To emit or release something such as light heat or an odor

Ví dụ
02

Sản xuất hoặc tạo ra một cái gì đó

To produce or generate something

Ví dụ
03

Để bày tỏ hoặc truyền đạt một cảm xúc hoặc ấn tượng nhất định

To express or convey a particular feeling or impression

Ví dụ