Bản dịch của từ Giving off trong tiếng Việt
Giving off
Phrase

Giving off(Phrase)
ɡˈɪvɪŋ ˈɒf
ˈɡɪvɪŋ ˈɔf
Ví dụ
03
Để bày tỏ hoặc truyền đạt một cảm xúc hoặc ấn tượng nhất định
To express or convey a particular feeling or impression
Ví dụ
Giving off

Để bày tỏ hoặc truyền đạt một cảm xúc hoặc ấn tượng nhất định
To express or convey a particular feeling or impression