Bản dịch của từ Glacial trong tiếng Việt
Glacial

Glacial (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Glacial (Noun)
Kỷ băng hà; một thời kỳ địa chất khi khí hậu rất lạnh, băng tuyết mở rộng bao phủ nhiều vùng trên Trái Đất.
A glacial period.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "glacial" xuất phát từ tiếng Latin "glacies", có nghĩa là băng. Trong ngữ cảnh địa lý, "glacial" thường được dùng để chỉ những hiện tượng hoặc đặc điểm liên quan đến băng, chẳng hạn như "glacial period" (thời kỳ băng hà). Trong tiếng Anh, "glacial" có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự chậm chạp hoặc thái độ lạnh lùng. Từ này giữ nguyên trong hai biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng phát âm có thể khác nhau nhẹ, trong đó "glacial" Anh-Mỹ thường có âm tiết rõ hơn.
Họ từ
Từ "glacial" xuất phát từ tiếng Latin "glacies", có nghĩa là băng. Trong ngữ cảnh địa lý, "glacial" thường được dùng để chỉ những hiện tượng hoặc đặc điểm liên quan đến băng, chẳng hạn như "glacial period" (thời kỳ băng hà). Trong tiếng Anh, "glacial" có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự chậm chạp hoặc thái độ lạnh lùng. Từ này giữ nguyên trong hai biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng phát âm có thể khác nhau nhẹ, trong đó "glacial" Anh-Mỹ thường có âm tiết rõ hơn.
