glacially
Adverb
glacially (Adverb)
/glˈeiʃl̩li/
/glˈeiʃl̩li/
AI
Ví dụ
Quy trình biểu mẫu di chuyển rất chậm, làm chậm tiến độ hoàn thành dự án.The bureaucratic process moved glacially, delaying the project's completion.
Sự thay đổi về chuẩn mực xã hội có thể xảy ra rất chậm qua các thế hệ.Changes in social norms can occur glacially over generations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Theo cách lạnh lùng, băng giá; một cách xa cách, lạnh nhạt hoặc trơ lạnh (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
Theo cách lạnh lùng, băng giá; một cách xa cách, lạnh nhạt hoặc trơ lạnh (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
In a (literally or figuratively) icy manner; icily.
Ví dụ
Cô ấy đã phản ứng lạnh lùng với lời xin lỗi của anh ấy.She responded glacially to his apology.
Cuộc trò chuyện tiến triển chậm rãi do họ không đồng ý.The conversation progressed glacially due to their disagreement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sông xói mòn thung lũng băng hóa qua hàng thế kỷ.The river eroded the valley glacially over centuries.
Cảnh quan thay đổi băng hóa do quá trình địa chất chậm.The landscape changed glacially due to slow geological processes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "glacially" là một trạng từ diễn tả hành động hoặc quá trình diễn ra một cách chậm chạp, tương tự như tốc độ hoặc đặc tính của băng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ khi sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong văn cảnh cụ thể, từ "glacially" có thể được áp dụng để mô tả sự thay đổi chậm chạp trong nghiên cứu khoa học, khí hậu hoặc các quá trình tự nhiên khác. Từ này gợi ý một tính chất lạnh lẽo, xa lạ hoặc chậm trễ.