Anh - Việt

Bản dịch của từ Glacially trong tiếng Việt

glacially

Adverb

glacially (Adverb)

/glˈeiʃl̩li/
/glˈeiʃl̩li/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả hành động xảy ra rất chậm, chậm như sông băng; cực kỳ chậm chạp.

Diễn tả hành động xảy ra rất chậm, chậm như sông băng; cực kỳ chậm chạp.

With the speed of a glacier; very slowly.

Ví dụ
Quy trình biểu mẫu di chuyển rất chậm, làm chậm tiến độ hoàn thành dự án.The bureaucratic process moved glacially, delaying the project's completion.
Sự thay đổi về chuẩn mực xã hội có thể xảy ra rất chậm qua các thế hệ.Changes in social norms can occur glacially over generations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Theo cách lạnh lùng, băng giá; một cách xa cách, lạnh nhạt hoặc trơ lạnh (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).

Theo cách lạnh lùng, băng giá; một cách xa cách, lạnh nhạt hoặc trơ lạnh (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).

In a (literally or figuratively) icy manner; icily.

Ví dụ
Cô ấy đã phản ứng lạnh lùng với lời xin lỗi của anh ấy.She responded glacially to his apology.
Cuộc trò chuyện tiến triển chậm rãi do họ không đồng ý.The conversation progressed glacially due to their disagreement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · (địa chất) thông qua hoạt động hoặc tác động của các sông băng; do băng di chuyển gây ra.

(địa chất) thông qua hoạt động hoặc tác động của các sông băng; do băng di chuyển gây ra.

(geology) Through glacial action.

Ví dụ
Sông xói mòn thung lũng băng hóa qua hàng thế kỷ.The river eroded the valley glacially over centuries.
Cảnh quan thay đổi băng hóa do quá trình địa chất chậm.The landscape changed glacially due to slow geological processes.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh