Bản dịch của từ Glamorousness trong tiếng Việt

Glamorousness

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glamorousness(Noun Uncountable)

ɡlˈæmərəsnəs
ˈɡɫæmɝəsnəs
01

Sự hào nhoáng, lộng lẫy; vẻ sang trọng, có sức hút thẩm mỹ

The quality of being stylish, fashionable, elegant and attractive

Ví dụ
02

Sự hấp dẫn, quyến rũ; nét lôi cuốn

The quality or state of being glamorous; allure and charm

Ví dụ
03

Vẻ ngoài bóng bẩy, phù phiếm; sự hào hoa bóng bẩy

A showy or glittering appearance; glitz

Ví dụ