Bản dịch của từ Gleaming steps trong tiếng Việt

Gleaming steps

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gleaming steps(Phrase)

ɡlˈiːmɪŋ stˈɛps
ˈɡɫimɪŋ ˈstɛps
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ