Bản dịch của từ Glial trong tiếng Việt

Glial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glial(Adjective)

ɡlˈaɪəl
ɡlˈaɪəl
01

Thuộc về hoặc liên quan đến tế bào thần kinh đệm.

Of or pertaining to glia

Ví dụ

Họ từ