Bản dịch của từ Glioma trong tiếng Việt
Glioma

Glioma (Noun)
The glioma affected 32-year-old John significantly, altering his daily life.
Glioma đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày của John 32 tuổi.
Many people do not understand what a glioma really is.
Nhiều người không hiểu glioma thực sự là gì.
Is glioma treatment available in most hospitals across the country?
Điều trị glioma có sẵn ở hầu hết các bệnh viện trên toàn quốc không?
Glioma là một loại u não phát sinh từ mô tế bào thần kinh đệm, là các tế bào hỗ trợ và bảo vệ tế bào thần kinh. Glioma có thể được phân loại thành nhiều loại khác nhau, bao gồm oligodendroglioma, astrocytoma và ependymoma, dựa trên loại tế bào nguồn gốc và mức độ ác tính. Trong giao tiếp giọng nói và viết, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một nhóm các khối u não có tính chất phát triển nhanh và có khả năng di căn.
Từ "glioma" có nguồn gốc từ tiếng Latin "glia", có nghĩa là "mô thần kinh", kết hợp với hậu tố "-oma", chỉ một khối u. Từ này xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19 để mô tả các dạng khối u hình thành từ tế bào glia của hệ thần kinh trung ương. Hiện nay, glioma được sử dụng để chỉ các khối u não và tủy sống, phản ánh sự phát triển của lĩnh vực nghiên cứu thần kinh và ung thư học.
Từ "glioma" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bối cảnh của phần viết và nói, với tần suất thấp do tính chuyên ngành của nó. Glioma là một loại khối u não phát sinh từ tế bào thần kinh đệm, nên thường được thảo luận trong các lĩnh vực liên quan đến y học và sinh học. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống như nghiên cứu y tế, báo cáo khoa học, và tư vấn y tế về ung thư não.