glisten
glisten (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
glisten (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của glisten (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | glisten |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | glistened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | glistened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | glistens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | glistening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Glisten là động từ tiếng Anh có nghĩa là phát sáng hay lấp lánh, thường được dùng để miêu tả sự phản chiếu ánh sáng trên bề mặt ẩm ướt hoặc sáng bóng. Trong phiên bản Anh - Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, "glisten" thường xuất hiện trong văn chương và thơ ca, diễn tả vẻ đẹp hoặc sự thu hút của một đối tượng bị ánh sáng chiếu rọi.