Anh - Việt

Bản dịch của từ Glisten trong tiếng Việt

glisten

NounVerb

glisten (Noun)

/glˈɪsn̩/
/glˈɪsn̩/
AI

Nghĩa 01

Ánh sáng lấp lánh phản chiếu trên bề mặt ướt hoặc bóng, tạo ra vẻ sáng nhẹ và lung linh.

A sparkling light reflected from something wet.

Ví dụ
Sự lấp lánh của chiếc đèn chùm làm tăng thêm vẻ sang trọng cho bữa tiệc.The glisten of the chandelier added elegance to the party.
Sự lấp lánh của những chiếc sáo sâm panh báo hiệu sự bắt đầu của sự kiện.The glisten of the champagne flutes signaled the start of the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

glisten (Verb)

/glˈɪsn̩/
/glˈɪsn̩/
AI

Nghĩa 01

(về thứ gì đó ướt hoặc bóng nhờn) phát sáng lấp lánh; toả ra ánh sáng óng ả như có những tia sáng nhỏ trên bề mặt.

(of something wet or greasy) shine with a sparkling light.

Ví dụ
Chiếc vòng cổ kim cương của cô lấp lánh dưới ánh đèn chùm trong buổi dạ tiệc.Her diamond necklace glistened under the chandelier light at the gala.
Bộ đồ bạc bóng loáng lấp lánh trên bàn trong bữa tiệc tối sang trọng.The polished silverware glistened on the table during the elegant dinner party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của glisten (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

glisten

V2

Quá khứ đơn

Past simple

glistened

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

glistened

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

glistens

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

glistening

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh