glitter
glitter (Noun)
Nghĩa 01
Một vẻ hấp dẫn, lôi cuốn nhưng nông cạn hoặc hời hợt; vẻ hào nhoáng bên ngoài mà thiếu chiều sâu, giá trị thực sự.
An attractive and exciting but superficial quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những mảnh rất nhỏ, lấp lánh thường làm bằng nhựa hoặc kim loại mỏng, dùng để trang trí cho đồ thủ công, quần áo, đồ đựng, hoặc mỹ phẩm để tạo hiệu ứng sáng bóng.
Tiny pieces of sparkling material used for decoration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Ánh sáng lấp lánh, óng ánh do phản chiếu — những tia sáng nhỏ, sáng và chập chờn nhìn như kim tuyến hoặc ngọc trai.
A bright shimmering reflected light.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của glitter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
glitter | glitters |
glitter (Verb)
Nghĩa 01
Phát sáng lấp lánh bằng những tia sáng phản chiếu; tỏa ra ánh sáng nhỏ, chớp nhoáng và bắt mắt.
Shine with a bright shimmering reflected light.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của glitter (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | glitter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | glittered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | glittered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | glitters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | glittering |
Kết hợp từ của glitter (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lấp lánh nguy hiểm glitter dangerously | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy lấp lánh nguy hiểm với thông tin sai lệch. Her social media posts glitter dangerously with misinformation. |
lấp lánh sáng chói glitter brightly | Sao lấp lánh sáng trong bầu trời đêm. Stars glitter brightly in the night sky. |
lấp lánh sáng chói glitter darkly | Ánh đèn thành phố lấp lánh mờ ảo, tạo ra bầu không khí bí ẩn. The city lights glitter darkly, creating a mysterious atmosphere. |
lấp lánh lạnh lẽo glitter coldly | Bài luận của cô ấy lấp lánh lạnh lùng với từ vựng tinh tế. Her essay glittered coldly with sophisticated vocabulary. |
lấp lánh lạ lùng glitter strangely | Những ánh sáng lấp lánh lạ lùng thu hút sự chú ý của mọi người trong buổi thuyết trình. The glitter strangely caught everyone's attention during the presentation. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Glitter" (danh từ) chỉ những hạt ánh sáng nhỏ, thường được làm từ nhựa hoặc kim loại, tạo ra ánh sáng lấp lánh khi chiếu sáng. Từ này có thể được sử dụng như động từ, có nghĩa là phát ra ánh sáng lấp lánh hoặc tỏa ra vẻ lấp lánh. Khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở việc sử dụng từ này trong văn bản và ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, "glitter" thường liên quan đến nghệ thuật và thủ công, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này rộng rãi hơn trong các bối cảnh khác nhau.