Bản dịch của từ Glitter trong tiếng Việt

Glitter

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glitter(Noun)

glˈɪtɚ
glˈɪtəɹ
01

Một vẻ hấp dẫn, lôi cuốn nhưng nông cạn hoặc hời hợt; vẻ hào nhoáng bên ngoài mà thiếu chiều sâu, giá trị thực sự.

An attractive and exciting but superficial quality.

表面的吸引力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những mảnh rất nhỏ, lấp lánh thường làm bằng nhựa hoặc kim loại mỏng, dùng để trang trí cho đồ thủ công, quần áo, đồ đựng, hoặc mỹ phẩm để tạo hiệu ứng sáng bóng.

Tiny pieces of sparkling material used for decoration.

闪光的小片装饰材料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ánh sáng lấp lánh, óng ánh do phản chiếu — những tia sáng nhỏ, sáng và chập chờn nhìn như kim tuyến hoặc ngọc trai.

A bright shimmering reflected light.

闪闪发光的光芒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Glitter (Noun)

SingularPlural

Glitter

Glitters

Glitter(Verb)

glˈɪtɚ
glˈɪtəɹ
01

Phát sáng lấp lánh bằng những tia sáng phản chiếu; tỏa ra ánh sáng nhỏ, chớp nhoáng và bắt mắt.

Shine with a bright shimmering reflected light.

闪耀,发出明亮的反射光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Glitter (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Glitter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Glittered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Glittered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Glitters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Glittering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ