Bản dịch của từ Glitter trong tiếng Việt
Glitter

Glitter(Noun)
Một vẻ hấp dẫn, lôi cuốn nhưng nông cạn hoặc hời hợt; vẻ hào nhoáng bên ngoài mà thiếu chiều sâu, giá trị thực sự.
An attractive and exciting but superficial quality.
表面的吸引力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Những mảnh rất nhỏ, lấp lánh thường làm bằng nhựa hoặc kim loại mỏng, dùng để trang trí cho đồ thủ công, quần áo, đồ đựng, hoặc mỹ phẩm để tạo hiệu ứng sáng bóng.
Tiny pieces of sparkling material used for decoration.
闪光的小片装饰材料
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ánh sáng lấp lánh, óng ánh do phản chiếu — những tia sáng nhỏ, sáng và chập chờn nhìn như kim tuyến hoặc ngọc trai.
A bright shimmering reflected light.
闪闪发光的光芒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Glitter (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Glitter | Glitters |
Glitter(Verb)
Phát sáng lấp lánh bằng những tia sáng phản chiếu; tỏa ra ánh sáng nhỏ, chớp nhoáng và bắt mắt.
Shine with a bright shimmering reflected light.
闪耀,发出明亮的反射光
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Glitter (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Glitter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Glittered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Glittered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Glitters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Glittering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Glitter" (danh từ) chỉ những hạt ánh sáng nhỏ, thường được làm từ nhựa hoặc kim loại, tạo ra ánh sáng lấp lánh khi chiếu sáng. Từ này có thể được sử dụng như động từ, có nghĩa là phát ra ánh sáng lấp lánh hoặc tỏa ra vẻ lấp lánh. Khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở việc sử dụng từ này trong văn bản và ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, "glitter" thường liên quan đến nghệ thuật và thủ công, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này rộng rãi hơn trong các bối cảnh khác nhau.
Từ "glitter" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "glitterare", nghĩa là "phát sáng" hoặc "lấp lánh". Trong tiếng Anh, từ này lần đầu tiên xuất hiện vào thế kỷ 14, mang sắc thái miêu tả ánh sáng lấp lánh của những vật thể như kim cương hay ngôi sao. Sự phát triển của từ này phản ánh sự kết nối với các hiện tượng ánh sáng và sự thu hút của chúng, qua đó giữ nguyên ý nghĩa lấp lánh và tỏa sáng trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "glitter" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các phần thi của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả hình ảnh, cảm xúc hoặc nghệ thuật. Trong phần Khả năng nói và Viết, từ này thường được sử dụng để miêu tả sự lấp lánh hoặc thu hút ánh mắt. Bên ngoài IELTS, "glitter" thường xuất hiện trong văn học, quảng cáo và nghệ thuật để thể hiện sự nổi bật, hấp dẫn và tính thẩm mỹ, thường liên quan đến các chủ đề về sắc màu và vẻ đẹp.
Họ từ
"Glitter" (danh từ) chỉ những hạt ánh sáng nhỏ, thường được làm từ nhựa hoặc kim loại, tạo ra ánh sáng lấp lánh khi chiếu sáng. Từ này có thể được sử dụng như động từ, có nghĩa là phát ra ánh sáng lấp lánh hoặc tỏa ra vẻ lấp lánh. Khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở việc sử dụng từ này trong văn bản và ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, "glitter" thường liên quan đến nghệ thuật và thủ công, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này rộng rãi hơn trong các bối cảnh khác nhau.
Từ "glitter" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "glitterare", nghĩa là "phát sáng" hoặc "lấp lánh". Trong tiếng Anh, từ này lần đầu tiên xuất hiện vào thế kỷ 14, mang sắc thái miêu tả ánh sáng lấp lánh của những vật thể như kim cương hay ngôi sao. Sự phát triển của từ này phản ánh sự kết nối với các hiện tượng ánh sáng và sự thu hút của chúng, qua đó giữ nguyên ý nghĩa lấp lánh và tỏa sáng trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "glitter" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các phần thi của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả hình ảnh, cảm xúc hoặc nghệ thuật. Trong phần Khả năng nói và Viết, từ này thường được sử dụng để miêu tả sự lấp lánh hoặc thu hút ánh mắt. Bên ngoài IELTS, "glitter" thường xuất hiện trong văn học, quảng cáo và nghệ thuật để thể hiện sự nổi bật, hấp dẫn và tính thẩm mỹ, thường liên quan đến các chủ đề về sắc màu và vẻ đẹp.
