Bản dịch của từ Glob trong tiếng Việt

Glob

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Glob(Noun)

glˈɑb
glˈɑb
01

Một cục/miếng nhỏ của chất nửa lỏng (dẻo, hơi sệt), thường không có hình dạng rõ ràng — ví dụ một cục mỡ, một miếng keo dính hoặc một đốm chất lỏng đọng lại.

A lump of a semi-liquid substance.

一团半液体物质

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ