Bản dịch của từ Global business trong tiếng Việt
Global business

Global business(Noun)
Thuật ngữ mô tả các hoạt động kinh doanh diễn ra trên phạm vi toàn cầu.
A term that describes business activities carried out on an international scale.
一个描述在国际范围内进行的商业操作的术语。
Biểu thức thường được dùng để chỉ thị thị trường toàn cầu.
This is a phrase used to refer to the global market.
用来表示全球市场的常用表达
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kinh doanh toàn cầu (global business) đề cập đến hoạt động thương mại giữa các công ty, tổ chức và cá nhân trên quy mô quốc tế. Thuật ngữ này bao gồm việc mua bán hàng hóa, dịch vụ và đầu tư xuyên biên giới. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về phiên âm hoặc cách viết của cụm từ này; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và kinh tế của từng vùng.
Thuật ngữ "global business" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "global" được xuất phát từ từ "globus" có nghĩa là "hình cầu". Thế kỷ 20 chứng kiến sự gia tăng của các công ty hoạt động trên quy mô toàn cầu, phản ánh sự kết nối và phụ thuộc lẫn nhau trong nền kinh tế thế giới. Hiện nay, "global business" không chỉ đề cập đến hoạt động thương mại xuyên quốc gia, mà còn bao hàm các yếu tố văn hóa, chính trị và công nghệ trong việc phát triển kinh doanh quốc tế.
Cụm từ "global business" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thí sinh thường gặp phải các bài đọc và đoạn hội thoại liên quan đến thương mại quốc tế. Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế, chiến lược kinh doanh, và hiệu ứng toàn cầu hóa. Nó cũng phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu và báo cáo về xu hướng thị trường quốc tế.
Kinh doanh toàn cầu (global business) đề cập đến hoạt động thương mại giữa các công ty, tổ chức và cá nhân trên quy mô quốc tế. Thuật ngữ này bao gồm việc mua bán hàng hóa, dịch vụ và đầu tư xuyên biên giới. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về phiên âm hoặc cách viết của cụm từ này; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và kinh tế của từng vùng.
Thuật ngữ "global business" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "global" được xuất phát từ từ "globus" có nghĩa là "hình cầu". Thế kỷ 20 chứng kiến sự gia tăng của các công ty hoạt động trên quy mô toàn cầu, phản ánh sự kết nối và phụ thuộc lẫn nhau trong nền kinh tế thế giới. Hiện nay, "global business" không chỉ đề cập đến hoạt động thương mại xuyên quốc gia, mà còn bao hàm các yếu tố văn hóa, chính trị và công nghệ trong việc phát triển kinh doanh quốc tế.
Cụm từ "global business" xuất hiện với tần suất đáng kể trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi thí sinh thường gặp phải các bài đọc và đoạn hội thoại liên quan đến thương mại quốc tế. Trong ngữ cảnh rộng hơn, cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh tế, chiến lược kinh doanh, và hiệu ứng toàn cầu hóa. Nó cũng phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu và báo cáo về xu hướng thị trường quốc tế.
