Bản dịch của từ Global citizen trong tiếng Việt
Global citizen

Global citizen(Noun)
Một cá nhân tự xem mình là thành viên của cộng đồng toàn cầu.
An individual sees themselves as part of the global community.
一个人认同自己是全球社区的一份子。
Người tham gia vào các hoạt động, hành động nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững toàn cầu và công bằng xã hội.
Participants in activities and actions that support global sustainability and social justice.
他们积极参与各种活动和行动,推动全球的可持续发展和社会的公平正义。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Công dân toàn cầu" là một thuật ngữ chỉ những cá nhân nhận thức được mối liên kết của mình với thế giới rộng lớn hơn và có trách nhiệm đối với các vấn đề toàn cầu như môi trường, nhân quyền, và phát triển bền vững. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về cách viết, phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "global citizen" có thể được nhấn mạnh hơn ở những nền văn hóa có phong trào phản ánh về trách nhiệm xã hội và sự đa dạng.
"Công dân toàn cầu" là một thuật ngữ chỉ những cá nhân nhận thức được mối liên kết của mình với thế giới rộng lớn hơn và có trách nhiệm đối với các vấn đề toàn cầu như môi trường, nhân quyền, và phát triển bền vững. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về cách viết, phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "global citizen" có thể được nhấn mạnh hơn ở những nền văn hóa có phong trào phản ánh về trách nhiệm xã hội và sự đa dạng.
