Bản dịch của từ Global warming trong tiếng Việt

Global warming

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Global warming(Noun)

ɡlˈoʊbəl wˈɔɹmɨŋ
ɡlˈoʊbəl wˈɔɹmɨŋ
01

Sự gia tăng nhiệt độ trung bình của khí quyển và đại dương của Trái đất.

The rise in average temperature of the Earth's atmosphere and oceans.

地球大气层和海洋平均温度的上升

Ví dụ
02

Một vấn đề môi trường nghiêm trọng liên quan đến sự gia tăng nhiệt độ khí hậu.

An important environmental issue is the rising temperatures due to climate change.

这是一个突出的环境问题,表现为全球气候变暖。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để chỉ sự thay đổi lâu dài về nhiệt độ và kiểu thời tiết điển hình ở một khu vực.

This is a term that refers to the long-term changes in temperature and typical weather patterns in a location.

这个术语指的是某地气温和典型天气的长期变化情况。

Ví dụ

Global warming(Idiom)

01

Việc nhiệt độ Trái Đất tăng dần đều do hoạt động của con người và khí nhà kính phát thải

The Earth's temperature is gradually rising due to human activities and greenhouse gas emissions.

地球的气温逐渐升高,主要由人类的活动和温室气体排放造成的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh