Bản dịch của từ Global warming trong tiếng Việt
Global warming

Global warming(Noun)
Sự gia tăng nhiệt độ trung bình của khí quyển và đại dương của Trái đất.
The rise in average temperature of the Earth's atmosphere and oceans.
地球大气层和海洋平均温度的上升
Một vấn đề môi trường nghiêm trọng liên quan đến sự gia tăng nhiệt độ khí hậu.
An important environmental issue is the rising temperatures due to climate change.
这是一个突出的环境问题,表现为全球气候变暖。
Thuật ngữ dùng để chỉ sự thay đổi lâu dài về nhiệt độ và kiểu thời tiết điển hình ở một khu vực.
This is a term that refers to the long-term changes in temperature and typical weather patterns in a location.
这个术语指的是某地气温和典型天气的长期变化情况。
Global warming(Idiom)
Việc nhiệt độ Trái Đất tăng dần đều do hoạt động của con người và khí nhà kính phát thải
The Earth's temperature is gradually rising due to human activities and greenhouse gas emissions.
地球的气温逐渐升高,主要由人类的活动和温室气体排放造成的。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sự ấm lên toàn cầu (global warming) là hiện tượng nhiệt độ trung bình của Trái Đất tăng lên do sự gia tăng khí nhà kính như CO2 trong khí quyển. Hiện tượng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khí hậu, sinh thái và con người. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến với cùng nghĩa ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh văn hóa, nhưng đều hướng đến tác động môi trường toàn cầu.
Thuật ngữ "global warming" xuất phát từ hai từ tiếng Anh: "global" và "warming". "Global" bắt nguồn từ từ Latinh "globus", nghĩa là "hình cầu", chỉ đến trái đất như một đơn thể. "Warming" có nguồn gốc từ động từ Latinh "calefacere", có nghĩa là "làm nóng". Lịch sử của thuật ngữ này gắn liền với sự gia tăng nhiệt độ trung bình của trái đất do các hoạt động của con người, phản ánh mối quan hệ giữa phát triển công nghiệp và biến đổi khí hậu.
Từ "global warming" ( warming toàn cầu) xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả 4 phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi các chủ đề về biến đổi khí hậu thường xuyên xuất hiện. Trong phần Viết và Nói, thí sinh thường sử dụng thuật ngữ này khi thảo luận về môi trường và chính sách phát triển bền vững. Ngoài bối cảnh IELTS, cụm từ này thường được dùng trong nghiên cứu khoa học, báo cáo chính trị và các cuộc thảo luận về tác động của con người đối với môi trường.
Sự ấm lên toàn cầu (global warming) là hiện tượng nhiệt độ trung bình của Trái Đất tăng lên do sự gia tăng khí nhà kính như CO2 trong khí quyển. Hiện tượng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến khí hậu, sinh thái và con người. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến với cùng nghĩa ở cả Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau trong một số ngữ cảnh văn hóa, nhưng đều hướng đến tác động môi trường toàn cầu.
Thuật ngữ "global warming" xuất phát từ hai từ tiếng Anh: "global" và "warming". "Global" bắt nguồn từ từ Latinh "globus", nghĩa là "hình cầu", chỉ đến trái đất như một đơn thể. "Warming" có nguồn gốc từ động từ Latinh "calefacere", có nghĩa là "làm nóng". Lịch sử của thuật ngữ này gắn liền với sự gia tăng nhiệt độ trung bình của trái đất do các hoạt động của con người, phản ánh mối quan hệ giữa phát triển công nghiệp và biến đổi khí hậu.
Từ "global warming" ( warming toàn cầu) xuất hiện với tần suất tương đối cao trong cả 4 phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi các chủ đề về biến đổi khí hậu thường xuyên xuất hiện. Trong phần Viết và Nói, thí sinh thường sử dụng thuật ngữ này khi thảo luận về môi trường và chính sách phát triển bền vững. Ngoài bối cảnh IELTS, cụm từ này thường được dùng trong nghiên cứu khoa học, báo cáo chính trị và các cuộc thảo luận về tác động của con người đối với môi trường.
