Bản dịch của từ Globalist trong tiếng Việt

Globalist

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Globalist(Adjective)

ɡlˈəʊbəlˌɪst
ˈɡɫoʊbəɫɪst
01

Liên quan đến hoặc ủng hộ toàn cầu hóa hoặc chủ nghĩa toàn cầu.

Related to or supporting globalization, belonging to globalism.

涉及或支持全球化,属于全球主义的范畴。

Ví dụ
02

Được dùng theo nghĩa phê bình để mô tả các chính sách, thái độ hoặc giới tinh hoa được cho là ưu tiên lợi ích quốc tế hoặc toàn cầu hơn là lợi ích quốc gia.

Used as a critique to describe policies, attitudes, or elite circles that are believed to prioritize international/global interests over national interests.

用批判的角度来看,这个词用来描述那些被认为更偏向国际或全球利益,而非国家利益的政策、态度或精英集团。

Ví dụ

Globalist(Noun)

ɡlˈəʊbəlˌɪst
ˈɡloʊ.bəl.ɪst
01

Một người ủng hộ toàn cầu hóa hay chủ nghĩa toàn cầu (yêu cầu tăng cường hội nhập toàn cầu về kinh tế, chính trị và văn hóa)

Supporters of globalization or globalism advocate for deeper integration in economic, political, and cultural aspects among nations.

支持全球化或全球主义的人(倡导加强经济、政治和文化的全球一体化的人)

Ví dụ
02

Một thành viên của giới tinh hoa toàn cầu hoặc người ủng hộ chính quyền toàn cầu, thường bị buộc tội coi trọng lợi ích quốc tế hơn chủ quyền quốc gia.

This is the critical language used by members of the global elite or supporters of global governance, who are often accused of putting international interests above national sovereignty.

(贬义)指全球精英阶层成员或全球治理的倡导者,经常被指责把国际利益置于国家主权之上。

Ví dụ