Bản dịch của từ Globus pallidus trong tiếng Việt

Globus pallidus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Globus pallidus (Noun)

ɡlˈoʊbəs pˈælədəs
ɡlˈoʊbəs pˈælədəs
01

Một cấu trúc nhợt nhẽo, hình tròn nằm trong não, là một phần của hạch nền.

A pale, roundish structure situated in the brain, part of the basal ganglia.

Ví dụ

The globus pallidus helps regulate movement in the human brain.

Globus pallidus giúp điều chỉnh chuyển động trong não người.

The globus pallidus is not the only part of the basal ganglia.

Globus pallidus không phải là phần duy nhất của hạch nền.

Is the globus pallidus important for social behavior and interaction?

Globus pallidus có quan trọng cho hành vi và tương tác xã hội không?

02

Một trong những nhân liên quan đến việc điều chỉnh cử động tự nguyện.

One of the nuclei involved in the regulation of voluntary movement.

Ví dụ

The globus pallidus helps control voluntary movements in our daily lives.

Globus pallidus giúp kiểm soát các chuyển động tự nguyện trong cuộc sống hàng ngày.

The globus pallidus does not affect involuntary movements like breathing.

Globus pallidus không ảnh hưởng đến các chuyển động không tự nguyện như hô hấp.

Can the globus pallidus influence our social interactions and activities?

Liệu globus pallidus có ảnh hưởng đến các tương tác và hoạt động xã hội không?

03

Nó đóng một vai trò trong việc xử lý thông tin vận động và điều phối.

It plays a role in the processing of motor information and coordination.

Ví dụ

The globus pallidus helps in coordinating movements during social dance events.

Globus pallidus giúp điều phối các chuyển động trong các sự kiện khiêu vũ xã hội.

The globus pallidus does not affect verbal communication in social settings.

Globus pallidus không ảnh hưởng đến giao tiếp bằng lời trong các tình huống xã hội.

Does the globus pallidus influence teamwork in group sports activities?

Globus pallidus có ảnh hưởng đến làm việc nhóm trong các hoạt động thể thao không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Globus pallidus cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Globus pallidus

Không có idiom phù hợp